Bromley
Anh
Bromley Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bromley ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley ghi trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Bromley là đội đầu tiên ghi bàn trong 61% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Bromley không ghi được bàn trong 18% tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn thua
Bromley để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Bromley đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bromley đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley tổng số bàn thắng mỗi trận 2.54 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Bromley tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Bromley tại Giải hạng ba quốc gia
CDG thống kê
Bromley đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bromley ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Bromley ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Bromley ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Bromley ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng ba quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bromley thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Bromley thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Bromley có trung bình 1.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Bromley thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Bromley có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bromley thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley có trung bình 10.02 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Bromley thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Bromley thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Michael Cheek FW16
-
2 Kabamba N. FW13
-
3 Thompson B. MD8
-
4 Omar Sowunmi DF7
-
5 Hondermarck W. MD4
-
6 Ifill M. MD3
-
7 Whitely C. FW3
-
8 Charles A. MD2
-
9 Pinnock M. FW2
-
10 Elerewe D. DF2
-
11 Cameron K. DF2
-
12 Odutayo I. DF2
-
13 Dinanga M. FW1
-
14 Krauhaus B. FW1
-
15 Arthurs J. MD1
-
16 George Evans FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Bromley Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 24 | 15 | 7 | 71:46 | 25 | 87 | |
| 2 | 46 | 24 | 14 | 8 | 86:45 | 41 | 86 | |
| 3 | 46 | 22 | 16 | 8 | 66:33 | 33 | 82 | |
| 4 | 46 | 25 | 6 | 15 | 61:51 | 10 | 81 | |
| 5 | 46 | 24 | 8 | 14 | 74:52 | 22 | 80 | |
| 6 | 46 | 21 | 16 | 9 | 71:56 | 15 | 79 | |
| 7 | 46 | 22 | 12 | 12 | 74:50 | 24 | 78 | |
| 8 | 46 | 21 | 13 | 12 | 70:53 | 17 | 76 | |
| 9 | 46 | 22 | 9 | 15 | 70:59 | 11 | 75 | |
| 10 | 46 | 18 | 14 | 14 | 60:44 | 16 | 68 | |
| 11 | 46 | 19 | 10 | 17 | 64:58 | 6 | 67 | |
| 12 | 46 | 18 | 12 | 16 | 62:49 | 13 | 66 | |
| 13 | 46 | 18 | 11 | 17 | 56:56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 19 | 5 | 22 | 56:65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 15 | 16 | 15 | 57:58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 14 | 11 | 21 | 47:58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 13 | 14 | 19 | 53:72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 14 | 10 | 22 | 53:79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 13 | 10 | 23 | 42:69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 12 | 7 | 27 | 48:77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 10 | 11 | 25 | 54:79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 8 | 16 | 22 | 44:68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 10 | 9 | 27 | 39:68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 9 | 9 | 28 | 45:78 | -33 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Bromley Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Smith G.
|
|
32 | 185 | - | - | - | - | - | - |
|
12
Long S.
|
|
23 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
17
Webster B.
|
|
39 | 190 | - | - | - | - | - | - |